Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25781 |
Họ tên:
Cao Trung Kiên
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25782 |
Họ tên:
Lê Hữu Việt
Ngày sinh: 12/04/1962 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 25783 |
Họ tên:
Phùng Linh Châu
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 25784 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Thịnh
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25785 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thành
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25786 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 052******512 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25787 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 09/12/1998 Thẻ căn cước: 017******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25789 |
Họ tên:
Trần Văn Thế
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 036******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25790 |
Họ tên:
Vũ Vĩnh San
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25791 |
Họ tên:
Phạm Việt Hà
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25792 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25793 |
Họ tên:
Đặng Thái Dương
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 037******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25795 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 036******329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 25796 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 042******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25797 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25798 |
Họ tên:
Đào Mạnh Trung
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 034******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25799 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Cường
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25800 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bản
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
