Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2561 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 040******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2562 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ninh
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 2563 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hào
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 083******999 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2564 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngân
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 087******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2565 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Dũng
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 037******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2566 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hà
Ngày sinh: 27/02/1999 Thẻ căn cước: 079******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2567 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giáp
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2568 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hải Sang
Ngày sinh: 22/06/1997 Thẻ căn cước: 082******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2569 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sanh
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 077******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2570 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Trạng
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 082******932 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 2571 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 17/01/2001 Thẻ căn cước: 075******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2572 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2573 |
Họ tên:
Lê Sỹ Thanh
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 038******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2574 |
Họ tên:
Kim Ngọc Vũ
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 068******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2575 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/10/1999 Thẻ căn cước: 060******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2576 |
Họ tên:
Dương Tấn Linh
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 054******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2577 |
Họ tên:
Đào Huy Nhật
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 075******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2578 |
Họ tên:
Võ Trung Thống
Ngày sinh: 01/07/2000 Thẻ căn cước: 054******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2579 |
Họ tên:
Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 079******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2580 |
Họ tên:
Võ Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 083******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
