Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25761 |
Họ tên:
Phạm Trung Đức
Ngày sinh: 28/12/1998 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25762 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 04/10/1998 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25763 |
Họ tên:
Bùi Việt Quang
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25764 |
Họ tên:
Đinh Công Ân
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25765 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 037******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25766 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 025******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25767 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 027******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25768 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 06/09/1991 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25769 |
Họ tên:
Đặng Đình Trung
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25770 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 13/01/1975 Thẻ căn cước: 040******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25771 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bính
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25772 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuân
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 034******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25773 |
Họ tên:
Hồ Đức Sơn
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 040******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25774 |
Họ tên:
Mai Thanh Ngọc
Ngày sinh: 30/03/1983 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25775 |
Họ tên:
Hoàng Thái Long
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 25776 |
Họ tên:
Trịnh Kế Lực
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 038******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25777 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 25778 |
Họ tên:
Phạm Đức Tâm
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 019******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 25779 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 21/06/1989 Thẻ căn cước: 036******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viên thông |
|
||||||||||||
| 25780 |
Họ tên:
Trần Xuân Vinh
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 035******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
