Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25741 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiêm
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 022******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25742 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 25743 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25744 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tiến
Ngày sinh: 26/01/1998 Thẻ căn cước: 036******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25745 |
Họ tên:
Lê Hữu Tỉnh
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 038******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25746 |
Họ tên:
Lê Thế Liêm
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25747 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25748 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật viên xây dựng Chuyên ngành Thi công; Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 25749 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 037******838 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25750 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25751 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thanh
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25752 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 038******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 25753 |
Họ tên:
Đào Văn Trường
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 25754 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 08/05/1988 Thẻ căn cước: 036******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 25755 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 038******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông Công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25756 |
Họ tên:
Bùi Quang Dũng
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25757 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25758 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 034******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25759 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25760 |
Họ tên:
Vi Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 024******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
