Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25721 |
Họ tên:
Phạm Công Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 031******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25722 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 031******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25723 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25724 |
Họ tên:
Trương Văn Thuận
Ngày sinh: 15/07/1959 Thẻ căn cước: 035******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy ngành công cụ |
|
||||||||||||
| 25725 |
Họ tên:
Trần Đăng Ban
Ngày sinh: 27/10/1965 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25726 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thái
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 036******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiều
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25728 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 31/05/1992 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25729 |
Họ tên:
Khương Khiết Thanh
Ngày sinh: 06/09/1970 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25730 |
Họ tên:
Trần Hữu Biển
Ngày sinh: 18/06/1984 Thẻ căn cước: 033******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 25731 |
Họ tên:
Ninh Văn Tuyên
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 030******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25732 |
Họ tên:
Vũ Duy Long
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 25733 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 25734 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diễn
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25735 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25736 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 25/09/1986 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25737 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25738 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25739 |
Họ tên:
Phạm Văn Hướng
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25740 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/08/1998 Thẻ căn cước: 010******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
