Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25701 |
Họ tên:
Lê Đắc Tính
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 027******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 25702 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 12/02/1972 Thẻ căn cước: 030******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 25703 |
Họ tên:
Trần Viết Hòa
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 042******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 25704 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 042******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25705 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiển
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 037******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 25706 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 06/05/1963 Thẻ căn cước: 030******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 25707 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 030******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cảng - đưởng thủy |
|
||||||||||||
| 25708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hội
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 037******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25709 |
Họ tên:
Trương Văn Dũng
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 035******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 25710 |
Họ tên:
Cao Quang Minh
Ngày sinh: 12/06/1979 Thẻ căn cước: 001******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25711 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thương
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 026******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25712 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 038******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25713 |
Họ tên:
Đinh Văn Phong
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 034******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 25714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đôn
Ngày sinh: 28/02/1997 Thẻ căn cước: 034******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25715 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25716 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25717 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Sơn
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 033******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thôn |
|
||||||||||||
| 25718 |
Họ tên:
Đỗ Văn Giang
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25719 |
Họ tên:
Vũ Tiến Liêm
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 035******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25720 |
Họ tên:
Quản Thanh Hải
Ngày sinh: 20/10/1999 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
