Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25681 |
Họ tên:
Hoàng Quang Vượng
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******602 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 25682 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25683 |
Họ tên:
Thiệu Anh Kiên
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 25684 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Mạnh
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 25685 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 25686 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 040******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25687 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25688 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25689 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tưởng
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25690 |
Họ tên:
Hồ Viết Linh
Ngày sinh: 16/11/1984 CMND: 225***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25691 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25692 |
Họ tên:
Trần Văn Lanh
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25693 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 038******715 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật thi công - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25694 |
Họ tên:
Trương Hải Sơn
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 037******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 25695 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 066******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25697 |
Họ tên:
Đỗ Chung
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25698 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Hưởng
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25699 |
Họ tên:
Đặng Văn Thủy
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản đồ |
|
||||||||||||
| 25700 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Uyên
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
