Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25661 |
Họ tên:
Hà Hữu Văn
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25662 |
Họ tên:
Trần Đức Cương
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 034******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25663 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 26/04/1975 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng -Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25664 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1983 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 25665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 030******151 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25666 |
Họ tên:
Đinh Văn Hòa
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy chuyên ngành máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 25667 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiền
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 026******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điển
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 027******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25669 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 025******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25670 |
Họ tên:
Chu Đức Bình
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 031******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử ngành điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 25671 |
Họ tên:
Võ Huy Tạo
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 040******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 25672 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 010******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25673 |
Họ tên:
Ngô Văn Hướng
Ngày sinh: 06/12/1968 Thẻ căn cước: 027******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25674 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thắng
Ngày sinh: 14/06/1975 Thẻ căn cước: 035******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25675 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 25676 |
Họ tên:
Triệu Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 002******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25677 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 21/11/1996 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25678 |
Họ tên:
Lê Hữu Hạnh
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 036******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25679 |
Họ tên:
Lương Cảnh Dương
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 035******225 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25680 |
Họ tên:
Đào Quang Tiến
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 026******623 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
