Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25621 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 082******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25622 |
Họ tên:
Hồ Duy Khang
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 079******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 075******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25624 |
Họ tên:
Vũ Đình Thỏa
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 25625 |
Họ tên:
Đào Trọng Thành
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 044******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25626 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 083******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 25627 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 079******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25628 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Khoa
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Thuỷ nông - cải tạo đất); Thạc sĩ Quy hoạch và Quản lý Tài Nguyên nước |
|
||||||||||||
| 25629 |
Họ tên:
Trương Đức Mạnh
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 038******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25630 |
Họ tên:
Trương Công Minh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25631 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hào
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25632 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 25633 |
Họ tên:
Lương Minh Đức
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25634 |
Họ tên:
Lê Công Anh
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 25635 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hồng Quí
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 087******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25636 |
Họ tên:
Đặng Xuân Du
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25637 |
Họ tên:
Hồ Quang Hậu
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 089******243 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25638 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thuận
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 087******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25639 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Linh
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 087******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25640 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thông
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 087******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
