Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25601 |
Họ tên:
Phạm Văn Định
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25602 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 035******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25603 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 036******419 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 040******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 25605 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 022******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 25606 |
Họ tên:
Nguyễn Sư Sơn
Ngày sinh: 04/06/1995 Thẻ căn cước: 040******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25607 |
Họ tên:
Đặng Văn Phi
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 036******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25608 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 033******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 25609 |
Họ tên:
Ngô Văn Tướng
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/09/1964 Thẻ căn cước: 027******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 25611 |
Họ tên:
Phạm Hữu Sáng
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 030******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 034******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 25613 |
Họ tên:
Phạm Quang Hậu
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 031******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25614 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25615 |
Họ tên:
Phạm Trần Khiêm
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25616 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Chinh
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25617 |
Họ tên:
Vũ Hồng Khanh
Ngày sinh: 28/12/1982 Thẻ căn cước: 027******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25618 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 25/11/1976 Thẻ căn cước: 033******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 25619 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 25620 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạt
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
