Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25581 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 037******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 036******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25583 |
Họ tên:
Trương Ngọc Linh
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 037******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 25584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25585 |
Họ tên:
Ngô Văn Lâm
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25586 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 034******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25587 |
Họ tên:
Khuất Đình Phú
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 025******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25588 |
Họ tên:
Phạm Khánh Linh
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 037******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 25589 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đồng
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25590 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 08/04/1986 Thẻ căn cước: 031******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 031******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 25592 |
Họ tên:
Lê Duy Phúc
Ngày sinh: 21/01/1975 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25593 |
Họ tên:
Phạm Khắc Cường
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 25594 |
Họ tên:
Vũ Quang Đức
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 038******390 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25595 |
Họ tên:
Dư Đình Huy
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25596 |
Họ tên:
Đặng Đình Thế
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25597 |
Họ tên:
Trần Công Thưởng
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 035******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25598 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 025******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 16/12/1998 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25600 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 033******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
