Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2541 |
Họ tên:
Trương Hoàng Dương
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 096******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 2542 |
Họ tên:
Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 070******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2543 |
Họ tên:
Trần Danh Khoa
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 068******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2544 |
Họ tên:
Trần Chí Phong
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 052******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2545 |
Họ tên:
Tăng Xuân Thuấn
Ngày sinh: 15/06/1964 Thẻ căn cước: 035******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2546 |
Họ tên:
Phạm Văn Đó
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 072******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 070******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2548 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phụng
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng-Công nghiệp và Hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 2549 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hậu
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 082******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2550 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quy
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 083******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2551 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phát
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 092******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2552 |
Họ tên:
Ngô Văn Quang
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 049******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2553 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 068******409 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 2554 |
Họ tên:
Lê Công Khánh
Ngày sinh: 14/11/2000 Thẻ căn cước: 082******478 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2555 |
Họ tên:
Võ Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 056******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2556 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 086******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2557 |
Họ tên:
Trần Thế Quang
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 070******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2558 |
Họ tên:
Trần Quy Hùng
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 084******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2559 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 091******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng - Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2560 |
Họ tên:
Phan Khánh Duy
Ngày sinh: 14/04/2001 Thẻ căn cước: 080******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
