Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25561 |
Họ tên:
Lê Phi Long
Ngày sinh: 24/02/1990 Thẻ căn cước: 092******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25562 |
Họ tên:
Lê Đại Thanh
Ngày sinh: 29/03/2024 Thẻ căn cước: 042******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 024******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25564 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thái
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 017******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25565 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 031******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 25566 |
Họ tên:
Phạm Đình Nguyện
Ngày sinh: 04/12/1973 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 25567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiền
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25569 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hán
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25570 |
Họ tên:
Trần Hải Long
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25571 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 027******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25572 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 034******947 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 25573 |
Họ tên:
Bùi Thành Giang
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25574 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Trường
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 25575 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Anh
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 017******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 25576 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25577 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 11/02/1996 Thẻ căn cước: 019******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 25578 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiếu
Ngày sinh: 26/07/1966 Thẻ căn cước: 040******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25580 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuệ
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 027******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
