Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25521 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 042******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25522 |
Họ tên:
Đinh Thế Thắng
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 042******157 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25523 |
Họ tên:
Phạm Song Hào
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 042******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viên xây dựng |
|
||||||||||||
| 25524 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 042******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25525 |
Họ tên:
Trần Xuân Qúy
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 042******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 25526 |
Họ tên:
Trương Quang Thành
Ngày sinh: 10/01/1972 Thẻ căn cước: 042******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 25527 |
Họ tên:
Hồ Năng Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 042******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 25528 |
Họ tên:
Thiều Đăng Duấn
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 042******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 042******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25530 |
Họ tên:
Đinh Xuân Dụ
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 040******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25531 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/05/1972 Thẻ căn cước: 040******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 25532 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hương
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 042******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn và tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 25533 |
Họ tên:
Bùi Văn Linh
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 042******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 25534 |
Họ tên:
Lê Hữu Chinh
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 042******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 25535 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 042******726 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 25536 |
Họ tên:
Trần Hoài An
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 042******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25537 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Hào
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 052******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25538 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 066******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25539 |
Họ tên:
Lâm Thanh Hùng
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 077******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 25540 |
Họ tên:
Lê Mạnh Đình
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 052******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
