Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25501 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 23/09/1998 Thẻ căn cước: 080******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25502 |
Họ tên:
Ngô Trí Huỳnh
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 040******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25504 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 045******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 054******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25506 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phương Vi
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 079******920 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 25507 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 038******635 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25508 |
Họ tên:
Ngô Kim Nam
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 040******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 25509 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 049******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25510 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 079******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25511 |
Họ tên:
Hoàng Duy Việt
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 044******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25512 |
Họ tên:
CHÂU HOÀ HÂN
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 095******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25513 |
Họ tên:
Võ Trúc My
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 084******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25514 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phú
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 084******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25515 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25517 |
Họ tên:
Dương Thị Hiền
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 036******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25518 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25519 |
Họ tên:
Lưu Thanh Sơn
Ngày sinh: 07/11/1998 Thẻ căn cước: 036******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí (Cơ giới hóa xây dựng) |
|
||||||||||||
| 25520 |
Họ tên:
Cao Xuân Thắng
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 042******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
