Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiện
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 030******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 2522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 2523 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hà
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 030******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2524 |
Họ tên:
Phạm Đình Dương
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2525 |
Họ tên:
Bùi Đức Hải
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2526 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 031******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá - tự động hoá hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2527 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 040******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2529 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 031******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2530 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2531 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàn Thành
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 019******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2532 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 15/01/1968 Thẻ căn cước: 037******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2533 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1977 Thẻ căn cước: 089******532 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 2534 |
Họ tên:
Lưu Vũ Chung
Ngày sinh: 14/01/1987 Thẻ căn cước: 038******980 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 2535 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 054******394 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2536 |
Họ tên:
Phạm Khánh Đăng
Ngày sinh: 24/02/1999 Thẻ căn cước: 072******281 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 2537 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phát
Ngày sinh: 22/03/2001 Thẻ căn cước: 008******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 2538 |
Họ tên:
Vũ Viết Quyền
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 2539 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2540 |
Họ tên:
Mai Xuân Linh
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
