Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2521 |
Họ tên:
LÊ VĂN VƯƠNG
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 052******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2522 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐẠI THỪA
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 056******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2523 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LÊ
Ngày sinh: 15/03/1997 Thẻ căn cước: 052******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2524 |
Họ tên:
VÕ MINH TÂN
Ngày sinh: 16/06/1998 Thẻ căn cước: 052******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2525 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRIỆU
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 052******605 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2526 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 23/09/1974 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2527 |
Họ tên:
Đồng Văn Nhường
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 2528 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phát
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 082******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 2529 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tú
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 082******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2530 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******207 Trình độ chuyên môn: Cao đăng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2531 |
Họ tên:
Nguyễn Công Định
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 052******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2532 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Minh Triều
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 051******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ – điện tử |
|
||||||||||||
| 2533 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 058******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2534 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 082******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2535 |
Họ tên:
Lê Văn Thảo
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 052******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2536 |
Họ tên:
Lê Đình Đạt
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 075******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2537 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tưởng
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 052******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2538 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 052******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2539 |
Họ tên:
Đào Minh Luân
Ngày sinh: 17/12/1999 Thẻ căn cước: 080******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 2540 |
Họ tên:
Vũ Trí Thắng
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng-Công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
