Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25321 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Anh
Ngày sinh: 17/11/1998 Thẻ căn cước: 014******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25322 |
Họ tên:
Khổng Trọng Hoà
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 026******024 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25323 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Chi
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 074******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25324 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 11/04/1996 Thẻ căn cước: 074******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện từ |
|
||||||||||||
| 25325 |
Họ tên:
PHAN THỊ TUYẾT HẢI
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 089******562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 25326 |
Họ tên:
Đổng Minh Đan
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 074******556 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 25327 |
Họ tên:
Trần Thị Phúc
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 040******559 Trình độ chuyên môn: Chuyên ngành: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 25328 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Thu Thảo
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 074******825 Trình độ chuyên môn: Chuyên ngành: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 25329 |
Họ tên:
TRẦN VƯƠNG DUY PHONG
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 074******260 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 25330 |
Họ tên:
Trịnh Khoa Nhật
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 044******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25331 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 074******410 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 25332 |
Họ tên:
Lê Hữu Thạnh
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 092******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25333 |
Họ tên:
Đậu Đức Lộc
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 042******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 25334 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Nhi
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 083******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25335 |
Họ tên:
Đinh Quang Long
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 024******478 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 25336 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Khang
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 082******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 25337 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 082******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25338 |
Họ tên:
Phạm Thiên Phúc
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 082******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25339 |
Họ tên:
Phạm Đông Hồ
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 082******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25340 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Sơn Trúc
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 082******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
