Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25301 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Bảo
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25302 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 079******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25303 |
Họ tên:
Lâm Thành Hưng
Ngày sinh: 02/05/1997 Thẻ căn cước: 079******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25304 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 079******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25305 |
Họ tên:
Trương Văn Tạo
Ngày sinh: 18/04/1977 Thẻ căn cước: 051******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25306 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 079******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25307 |
Họ tên:
Lê Gia Khương Tuệ
Ngày sinh: 31/12/1973 Thẻ căn cước: 079******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 25308 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Thư
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 086******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 25309 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Thảo
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 087******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25310 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Lọc
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 096******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25311 |
Họ tên:
Hà Sơn Lâm
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 095******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25312 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25313 |
Họ tên:
Trịnh An Trường
Ngày sinh: 05/05/1975 Thẻ căn cước: 086******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 25314 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Đa
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 049******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25315 |
Họ tên:
Lê Quốc Đoàn
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 095******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 25316 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 095******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 25317 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Vũ
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 092******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25318 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Cường
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 095******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25319 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 014******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25320 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sáng
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 015******246 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
