Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25281 |
Họ tên:
Bùi Thị Lệ Viên
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 054******567 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25282 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thái
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 054******593 Trình độ chuyên môn: KSXD - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25283 |
Họ tên:
Hồ Văn Trung
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25284 |
Họ tên:
Phan Minh Toàn
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 054******281 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25285 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Dương
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25286 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Độ
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 054******840 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 25287 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 054******300 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25288 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 056******384 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25289 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 054******338 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 25290 |
Họ tên:
Trần Văn Tịnh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 054******826 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 25291 |
Họ tên:
Phạm Thạch Lâm
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 054******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25292 |
Họ tên:
Thiệu Xuân Danh
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 054******826 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 25293 |
Họ tên:
Dương Đình Lưu
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 054******060 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25294 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 040******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25295 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phi
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 060******014 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25296 |
Họ tên:
Mai Thái Sơn
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 077******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 25297 |
Họ tên:
Lê Tiến Thọ
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25298 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Việt Mỹ
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 048******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 25299 |
Họ tên:
Lê Thị Dạ Nguyên
Ngày sinh: 17/08/1985 Thẻ căn cước: 045******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 25300 |
Họ tên:
Đinh Thanh Huyền
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 010******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
