Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 066******809 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 25262 |
Họ tên:
Hồ Thế Anh
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 077******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25263 |
Họ tên:
Nguyễn Ly
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 054******089 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 25264 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hảo
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 075******687 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 25265 |
Họ tên:
Ngô Thị Na
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 046******322 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 25266 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 054******810 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 25267 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 054******229 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 25268 |
Họ tên:
Võ Tấn Thi
Ngày sinh: 02/03/1997 Thẻ căn cước: 054******928 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25269 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 054******762 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 25270 |
Họ tên:
Phan Thế Dân
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 054******097 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25271 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Viên
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng; KS kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 25272 |
Họ tên:
Phan Trần Phong
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 054******906 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25273 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phùng
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 054******023 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiến
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 054******713 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 25275 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 054******474 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25276 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Huy
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 054******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25277 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Phượng
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 054******010 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25278 |
Họ tên:
Lê Thanh Thiện
Ngày sinh: 23/02/1997 Thẻ căn cước: 064******140 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25279 |
Họ tên:
Lê Tỷ Bảo Thư
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 054******465 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Binh
Ngày sinh: 20/02/1960 Thẻ căn cước: 054******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
