Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25241 |
Họ tên:
Giảng Thị Ngọc Nhi
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 086******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25242 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Thiên Lộc
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 049******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng-Công nghiệp và Hiệu quả Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 25243 |
Họ tên:
Phan Văn Bích
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 052******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25244 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hiền
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 045******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 25245 |
Họ tên:
Lê Phước Hưng
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 045******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 25246 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hòa
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 044******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 25247 |
Họ tên:
Trương Hải Nam
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 064******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25248 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Xuân
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 064******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 25249 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thanh
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 054******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hòa
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 054******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25251 |
Họ tên:
Lê Hữu Huy Thành
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 064******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25252 |
Họ tên:
Phạm Văn Trượng
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 049******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25253 |
Họ tên:
Đặng Đình Phi
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25254 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1972 Thẻ căn cước: 051******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25255 |
Họ tên:
Ninh Mạnh Đỉnh
Ngày sinh: 01/08/1972 Thẻ căn cước: 034******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25256 |
Họ tên:
Đinh Văn Giang
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 044******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25257 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tài
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 060******331 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD GT |
|
||||||||||||
| 25258 |
Họ tên:
Lê Đức Quí
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 052******865 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 25259 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Bảo
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 074******839 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 25260 |
Họ tên:
Quảng Đại Sướng
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 058******598 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
