Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25201 |
Họ tên:
BÙI THIÊN LUÂN
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 087******017 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25202 |
Họ tên:
Trần Nhân Tâm Bình
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 046******603 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa Chất Học |
|
||||||||||||
| 25203 |
Họ tên:
Đạo Đình Luận
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 058******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 25204 |
Họ tên:
Trần Mạnh Khoa
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 064******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25205 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Nhật Quang
Ngày sinh: 29/02/1996 Thẻ căn cước: 079******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25206 |
Họ tên:
Hách Công Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 038******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25207 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tài
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25208 |
Họ tên:
Quách Quỳnh Trung
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 052******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25209 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 058******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 25210 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 060******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25211 |
Họ tên:
Bùi Tấn Phát
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 060******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25212 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Minh Hy
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 060******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25213 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng Long
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 060******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25214 |
Họ tên:
Vũ Thị Ánh Ngọc
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 038******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25215 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai Loan
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25216 |
Họ tên:
Vương Phi Long
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 054******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 25217 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Long
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 060******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25218 |
Họ tên:
Trần Quang Một
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 060******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25219 |
Họ tên:
Võ Trinh Thịnh
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 060******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25220 |
Họ tên:
Trần Bùi Anh Trường
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 049******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
