Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25181 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Thiện
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 068******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25182 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hiệp
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 051******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 25183 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hùng
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 026******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25184 |
Họ tên:
Đặng Quang Tuyên
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25185 |
Họ tên:
Triệu Văn Hoàn
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 020******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 25186 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 030******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25187 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 054******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25189 |
Họ tên:
Phùng Anh Phương
Ngày sinh: 20/01/1971 Thẻ căn cước: 015******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ điện |
|
||||||||||||
| 25190 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàng
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 010******454 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 25191 |
Họ tên:
Lê Minh Huy
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 038******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25192 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hải
Ngày sinh: 18/05/1981 Thẻ căn cước: 026******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện (Chuyên ngành Hệ Thống điện) |
|
||||||||||||
| 25193 |
Họ tên:
Đỗ Minh Chính
Ngày sinh: 03/07/1969 Thẻ căn cước: 002******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 25194 |
Họ tên:
Nông Thị Oanh
Ngày sinh: 28/01/1976 Thẻ căn cước: 004******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 25195 |
Họ tên:
Lý Việt Hùng
Ngày sinh: 30/10/1972 Thẻ căn cước: 004******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 25196 |
Họ tên:
Tạ Văn Thiệp
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 024******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 25197 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 036******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 25198 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đức
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 040******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25199 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tâm
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 051******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 25200 |
Họ tên:
PHAN HỮU TÀI
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 079******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
