Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2501 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 027******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2502 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Đức
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 079******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp ngành Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2503 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hợp
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 077******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2504 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TRÍ
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2505 |
Họ tên:
DƯƠNG QUỐC HUY
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 052******973 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2506 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 052******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 2507 |
Họ tên:
PHAN HỮU TRÀ
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 052******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 2508 |
Họ tên:
HUỲNH KHẮC ĐẠI
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 2509 |
Họ tên:
TRẦN THANH QUANG
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 2510 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẨM
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 056******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 2511 |
Họ tên:
LÊ HOÀI NHƠN
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 052******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2512 |
Họ tên:
ĐẶNG NGỌC THÔNG
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 052******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2513 |
Họ tên:
TRẦN THANH TUẤN
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 064******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 2514 |
Họ tên:
TRẦN VĂN CHƯƠNG
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật HT đô thị |
|
||||||||||||
| 2515 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÔN LÝ
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 052******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2516 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2517 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàn
Ngày sinh: 30/06/1999 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2518 |
Họ tên:
Lê Đức Quân
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 045******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2519 |
Họ tên:
Trần Hùng Tráng
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 044******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2520 |
Họ tên:
PHAN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 13/07/1999 Thẻ căn cước: 052******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
