Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25121 |
Họ tên:
Vũ Tất Phú
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 031******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25122 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25123 |
Họ tên:
Nguyễn Trịnh Đạt
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25124 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 30/03/1994 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25125 |
Họ tên:
Chu Quốc Tiến
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25126 |
Họ tên:
Phùng Văn Chiến
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 026******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 25127 |
Họ tên:
Ngô Văn Chiện
Ngày sinh: 16/08/1979 Thẻ căn cước: 027******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25128 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 034******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25129 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Điện
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25130 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25131 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 036******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25133 |
Họ tên:
Phan Quốc Sanh
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 048******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25134 |
Họ tên:
Thái Doãn Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 040******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25135 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 022******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 25136 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25137 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thành
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 008******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25138 |
Họ tên:
Đào Văn Vân
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 037******866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25139 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vương
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25140 |
Họ tên:
Phạm Văn Toán
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 037******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
