Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25081 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường, Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 25082 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 20/12/1972 Thẻ căn cước: 038******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25083 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Xuân
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25084 |
Họ tên:
Thiều Quang Thắng
Ngày sinh: 08/09/1968 Thẻ căn cước: 038******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25085 |
Họ tên:
Ngọ Vương Tú
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 038******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 25086 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Mạnh Tường
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 12/03/1952 Thẻ căn cước: 038******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 25088 |
Họ tên:
Trương Công Thành
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 037******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 25089 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Diện
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 037******484 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25090 |
Họ tên:
Trần Đức Hiền
Ngày sinh: 14/07/1959 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vui
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 024******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 034******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25094 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưởng
Ngày sinh: 02/07/1991 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 25095 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nghĩa
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 035******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25096 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 035******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25097 |
Họ tên:
Cao Bá Hoàng
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 044******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 25098 |
Họ tên:
Đặng Văn Đại
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 031******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25099 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 019******247 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25100 |
Họ tên:
Trương Trọng Hải
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 038******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
