Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25061 |
Họ tên:
Giáp Văn Việt
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 024******880 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25062 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nguyệt
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 024******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25063 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 23/12/1998 Thẻ căn cước: 094******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25064 |
Họ tên:
LÂM KHÁNH LONG
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 094******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25065 |
Họ tên:
Vũ Thị Cúc
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 033******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 25066 |
Họ tên:
Phạm Thanh Chiến
Ngày sinh: 06/08/1998 CMND: 225***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 25067 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 02/10/1993 CMND: 215***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25068 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 060******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 25069 |
Họ tên:
Lê Quang Trân
Ngày sinh: 18/08/1982 Thẻ căn cước: 046******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 25070 |
Họ tên:
Nguyễn Lợi Danh
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 082******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25071 |
Họ tên:
Ngô Trường Sơn
Ngày sinh: 12/02/1971 Thẻ căn cước: 048******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25072 |
Họ tên:
Mai Quốc Thống
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 064******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25073 |
Họ tên:
Lê Minh Tiến
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 080******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25074 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 083******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 25075 |
Họ tên:
Võ Hùng Mạnh
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 079******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 25076 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 087******648 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25077 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 070******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25078 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phúc
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25079 |
Họ tên:
Lý Văn Điền
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 091******640 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25080 |
Họ tên:
H Riăng Niê
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 066******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
