Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25041 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 070******443 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 25042 |
Họ tên:
Nông Văn Biên
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 006******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25043 |
Họ tên:
Hứa Phúc Thịnh
Ngày sinh: 15/03/1977 Thẻ căn cước: 006******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25044 |
Họ tên:
Hứa Văn Dũng
Ngày sinh: 07/09/1992 Thẻ căn cước: 020******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25045 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tấn
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 006******938 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25046 |
Họ tên:
Tống Tiến Quang
Ngày sinh: 06/07/1996 Thẻ căn cước: 045******212 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25047 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25048 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25049 |
Họ tên:
Hồ Võ Trọng
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 080******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25050 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mãi
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 082******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25051 |
Họ tên:
Dương Võ Minh Nguyệt
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 081******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25052 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1995 Thẻ căn cước: 080******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25053 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 049******384 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng; Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 25054 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/11/2984 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 25055 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC PHI
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25056 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HẢI
Ngày sinh: 21/06/1978 Thẻ căn cước: 052******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 25057 |
Họ tên:
NGÔ THÀNH TÂY
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 052******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25058 |
Họ tên:
TĂNG VĨNH TƯỜNG
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 052******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25059 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 024******644 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 25060 |
Họ tên:
Phí Thị Thùy Mai
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 034******007 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kinh tế thủy lợi |
|
