Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25021 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 027******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25022 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hảo
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25023 |
Họ tên:
Đỗ Văn Anh
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 035******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25024 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 024******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25025 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thông
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 042******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xât dựng |
|
||||||||||||
| 25026 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 037******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25027 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 31/12/1995 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25029 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Quân
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25030 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 037******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25031 |
Họ tên:
Lê Quốc Toàn
Ngày sinh: 04/12/1977 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25032 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 030******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25034 |
Họ tên:
Trần Thế Thăng
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 024******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 25035 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 024******181 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25037 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 024******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 25038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25039 |
Họ tên:
Trần Duy Cảnh
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25040 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đức
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 031******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
