Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25001 |
Họ tên:
PHAN THÀNH HỔ
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 096******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25002 |
Họ tên:
Đậu Bá Huy
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 040******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 040******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25004 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 042******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường; ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 25005 |
Họ tên:
Cao Xuân Cường
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25006 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 087******281 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện khí háo và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 25007 |
Họ tên:
Ngô Văn Vũ
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 087******318 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công xây dựng |
|
||||||||||||
| 25008 |
Họ tên:
Phạm Công
Ngày sinh: 09/07/1978 Thẻ căn cước: 087******260 Trình độ chuyên môn: Đại học - chuyên ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25009 |
Họ tên:
Ngô Trung Sơn
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 087******756 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25010 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 27/01/1993 Thẻ căn cước: 087******318 Trình độ chuyên môn: Đại họ - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25011 |
Họ tên:
Phan Chí Tài
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 087******215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25012 |
Họ tên:
Lê Xuân Minh Khang
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 087******244 Trình độ chuyên môn: Đại học Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 25013 |
Họ tên:
Thái Minh Quang
Ngày sinh: 04/11/1999 Thẻ căn cước: 087******703 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25014 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đoàn
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 087******437 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25015 |
Họ tên:
Nguyễn Phục Nhân
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 087******588 Trình độ chuyên môn: Đại học Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25016 |
Họ tên:
Đinh Quang Nguyên
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 051******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25017 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuy
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 035******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25018 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vũ
Ngày sinh: 23/06/1974 Thẻ căn cước: 079******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 25019 |
Họ tên:
Tăng Tấn Đức
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 079******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25020 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 079******919 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thi công nền móng cầu đường) |
|
