Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24981 |
Họ tên:
Phan Sỹ Dũng
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 040******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 24982 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24983 |
Họ tên:
Ngô Văn Phú
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 036******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24984 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 24985 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 24986 |
Họ tên:
Nghiêm Thọ Dũng
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24987 |
Họ tên:
Lê Viết Giang
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 038******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24988 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 24989 |
Họ tên:
Vũ Công Đoàn
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 036******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24990 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 24991 |
Họ tên:
Lê Quang Tánh
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 045******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24992 |
Họ tên:
Đỗ Cao Nguyên
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 026******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24993 |
Họ tên:
Bùi Huy Quang
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24994 |
Họ tên:
Đào Duy Khánh
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24995 |
Họ tên:
Trần Quốc Đại
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24996 |
Họ tên:
Tô Văn Quý
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 034******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24997 |
Họ tên:
Lưu Quang Minh
Ngày sinh: 22/07/1976 Thẻ căn cước: 026******488 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 24998 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THÁI
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 086******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 24999 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THUÝ TRANG
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 096******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25000 |
Họ tên:
LÂM TRỌNG HỮU
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 096******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
