Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2481 |
Họ tên:
Đặng Hoài Đức
Ngày sinh: 29/04/1971 Thẻ căn cước: 034******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2482 |
Họ tên:
Lê Bá Thái Quyền
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 019******392 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2483 |
Họ tên:
Phùng Văn Long
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2484 |
Họ tên:
Dương Văn Thảo
Ngày sinh: 02/04/1973 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2485 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 026******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2486 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 037******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2487 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/02/1987 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật xây dựng cầu đườngg bộ |
|
||||||||||||
| 2488 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Phương
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 031******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2489 |
Họ tên:
Lê Tiến Sơn
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 026******639 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2490 |
Họ tên:
Trần Hữu Mạnh
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 002******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2491 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tín
Ngày sinh: 11/04/1996 Thẻ căn cước: 036******625 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2492 |
Họ tên:
Trần Chính Hữu
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 027******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2493 |
Họ tên:
Dương Công Thành
Ngày sinh: 11/01/1976 Thẻ căn cước: 002******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2494 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2495 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2496 |
Họ tên:
Đỗ Công Huân
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 027******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 008******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2498 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 05/04/1980 Thẻ căn cước: 031******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- nghành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 2499 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đức
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- nghành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2500 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 040******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
