Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2481 |
Họ tên:
Phan Đại Hải
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 092******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2482 |
Họ tên:
Phan Đình Duy
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 052******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2483 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 066******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 2484 |
Họ tên:
Đoàn Đặng Trình
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 051******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2485 |
Họ tên:
Đặng Quốc Anh
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 031******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển. Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2486 |
Họ tên:
Trần Lê Vân
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 046******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 2487 |
Họ tên:
Trương Văn Hải
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 037******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2488 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/07/1974 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 2489 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2490 |
Họ tên:
Phạm Thành Hưng
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 086******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Lạnh ngành Kỹ Thuật Nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 2491 |
Họ tên:
Đỗ Sĩ Tường
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 058******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2492 |
Họ tên:
Võ Văn Luân
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 042******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2493 |
Họ tên:
Mai Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/11/1975 Thẻ căn cước: 079******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2494 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 068******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2495 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 034******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2496 |
Họ tên:
Trần Di Lộc
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 079******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2497 |
Họ tên:
Phạm Đức Huy
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 056******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2498 |
Họ tên:
Võ Nguyên Pháp
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 077******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2499 |
Họ tên:
Lê Phước Tài
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 052******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2500 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 26/03/1971 Thẻ căn cước: 079******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
