Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24961 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc San
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 030******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24962 |
Họ tên:
Phan Văn Huỳnh
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 004******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24963 |
Họ tên:
Trần Công Hiệu
Ngày sinh: 20/04/1989 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 24964 |
Họ tên:
Lê Văn Khảng
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24965 |
Họ tên:
Lê Đăng Huynh
Ngày sinh: 08/06/1977 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 24966 |
Họ tên:
Triệu Quang Hòa
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 025******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 24967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 027******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 24968 |
Họ tên:
Kiều Việt Cường
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24969 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 027******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 24970 |
Họ tên:
Hồ Trung Hiệu
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 040******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24971 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 040******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24972 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 07/02/1972 Thẻ căn cước: 017******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 24973 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuân
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 035******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24974 |
Họ tên:
Thái Trung Hảo
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24975 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24976 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24977 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 131***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 24978 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24979 |
Họ tên:
Chu Thị Lan Anh
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24980 |
Họ tên:
Ngô Văn Lộc
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 030******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
