Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24941 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dư
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 082******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng Ký sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24942 |
Họ tên:
Ứng Toàn Thịnh
Ngày sinh: 15/09/1962 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 24943 |
Họ tên:
Hồ A Cháng
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 011******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24944 |
Họ tên:
Phạm Viết Học
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 037******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24945 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24946 |
Họ tên:
Vũ Phạm Trung
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 031******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24947 |
Họ tên:
Phạm Xuân Giáp
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 019******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 24948 |
Họ tên:
Ngô Đức Cường
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 037******982 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 24949 |
Họ tên:
Lương Phú Sáu
Ngày sinh: 09/10/1968 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24950 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiển
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24951 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 17/03/1974 Thẻ căn cước: 027******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 24952 |
Họ tên:
Đào Việt Phương
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 010******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 24953 |
Họ tên:
Bùi Quang Phiệt
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 24954 |
Họ tên:
Trịnh Trung Thành
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 035******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24955 |
Họ tên:
Lương Hữu Mạnh
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24956 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 017******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 24957 |
Họ tên:
Bùi Cát Vũ
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 038******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 24958 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24959 |
Họ tên:
Mạc Quang Kiên
Ngày sinh: 19/12/1978 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 24960 |
Họ tên:
Phan Trọng Khang
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
