Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24921 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 24922 |
Họ tên:
Phan Thanh Phương
Ngày sinh: 16/04/1979 Thẻ căn cước: 046******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 048******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 037******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24925 |
Họ tên:
Lê Văn Thượng
Ngày sinh: 19/03/1980 Thẻ căn cước: 038******568 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 24926 |
Họ tên:
Thẩm Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/05/1974 Thẻ căn cước: 022******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24927 |
Họ tên:
Dương Thanh Danh
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 084******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24928 |
Họ tên:
Võ Thanh Trúc
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24929 |
Họ tên:
Mai Hữu Nhân
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 052******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ, điện tử |
|
||||||||||||
| 24930 |
Họ tên:
Uông Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/10/1970 Thẻ căn cước: 042******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24931 |
Họ tên:
Đàng Ko lê
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 058******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 24932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 040******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24933 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hùng
Ngày sinh: 17/10/1973 Thẻ căn cước: 087******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24934 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1991 Thẻ căn cước: 045******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 24935 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 045******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24936 |
Họ tên:
Trương Minh Hiếu
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 052******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24937 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vân
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 030******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24938 |
Họ tên:
Phạm Phú Thiên
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 048******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24939 |
Họ tên:
Đoàn Việt Khoa
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 096******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24940 |
Họ tên:
Trương Văn Toàn
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 095******285 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
