Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24901 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Phương
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 086******131 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD GT |
|
||||||||||||
| 24902 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Trưng
Ngày sinh: 09/08/1998 CMND: 212***368 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 24903 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 24904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24905 |
Họ tên:
Bùi Minh Trang
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 24906 |
Họ tên:
Lê Ngọc Min
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 068******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 24907 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 040******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 24908 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 030******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 24909 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 18/06/1966 Thẻ căn cước: 079******451 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24910 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 16/07/1980 Thẻ căn cước: 046******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24911 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 19/06/1978 Thẻ căn cước: 048******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24912 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Điền
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 082******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 086******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thứ
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 051******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 24915 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Một
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 051******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí, luyện cán thép |
|
||||||||||||
| 24916 |
Họ tên:
Vưu Bảo Giang
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 096******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 24917 |
Họ tên:
Trần Quang Thuyên
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 040******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24918 |
Họ tên:
Lê Long Vũ
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 068******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24919 |
Họ tên:
Châu văn Huy
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24920 |
Họ tên:
Phan Huy Hiển
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 051******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
