Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24881 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hải
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 24882 |
Họ tên:
Đặng Nhật Thái
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 083******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT giao thông |
|
||||||||||||
| 24883 |
Họ tên:
Trần Minh Hiền
Ngày sinh: 21/03/1999 Thẻ căn cước: 083******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24884 |
Họ tên:
Vã Văn Tạo
Ngày sinh: 24/02/1988 Thẻ căn cước: 083******736 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24885 |
Họ tên:
Bùi Quang Vinh
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 24886 |
Họ tên:
Bùi Quảng Hà
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 030******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24887 |
Họ tên:
Lại Quốc Công
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 037******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24888 |
Họ tên:
Dương Văn Định
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24889 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24890 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 022******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 24891 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỦY
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 24892 |
Họ tên:
CAO THẾ ANH
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 038******629 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24893 |
Họ tên:
BÙI MINH HẢI
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 038******175 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24894 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HƯNG
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 037******832 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24895 |
Họ tên:
TRẦN TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 015******208 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24896 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO CƯỜNG
Ngày sinh: 23/12/1989 Thẻ căn cước: 035******079 Trình độ chuyên môn: KS- Công nghệ thôn tin |
|
||||||||||||
| 24897 |
Họ tên:
PHAN MẠNH TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/12/1972 Thẻ căn cước: 025******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24898 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN NAM
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 015******256 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24899 |
Họ tên:
Đặng Song Hào
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 091******019 Trình độ chuyên môn: KS CN KTGT |
|
||||||||||||
| 24900 |
Họ tên:
Lê Thế Phú
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 045******483 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
