Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
24881 Họ tên: Đỗ Hồng Hải
Ngày sinh: 17/05/1980
Thẻ căn cước: 001******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00187683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 02/05/2029
24882 Họ tên: Đặng Nhật Thái
Ngày sinh: 29/04/1996
Thẻ căn cước: 083******598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00187681 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật III 23/04/2029
BET-00187681 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
24883 Họ tên: Trần Minh Hiền
Ngày sinh: 21/03/1999
Thẻ căn cước: 083******697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00187680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 23/04/2029
BET-00187680 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/04/2029
24884 Họ tên: Vã Văn Tạo
Ngày sinh: 24/02/1988
Thẻ căn cước: 083******736
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00187679 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 23/04/2029
24885 Họ tên: Bùi Quang Vinh
Ngày sinh: 03/12/1990
Thẻ căn cước: 030******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00187678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hạ tầng kỹ thuật cấp thoát - nước III 22/04/2029
HAD-00187678 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật III 22/04/2029
24886 Họ tên: Bùi Quảng Hà
Ngày sinh: 10/02/1980
Thẻ căn cước: 030******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00187677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2029
HAD-00187677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ II 22/04/2029
24887 Họ tên: Lại Quốc Công
Ngày sinh: 23/11/1990
Thẻ căn cước: 037******918
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00187676 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2029
24888 Họ tên: Dương Văn Định
Ngày sinh: 27/10/1987
Thẻ căn cước: 030******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00187675 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật III 22/04/2029
HAD-00187675 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 22/04/2029
24889 Họ tên: Nguyễn Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 08/07/1992
Thẻ căn cước: 030******886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00187674 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2029
HAD-00187674 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 22/04/2029
24890 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/09/1989
Thẻ căn cước: 022******288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00187673 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 13/11/2035
24891 Họ tên: NGUYỄN VĂN THỦY
Ngày sinh: 09/03/1990
Thẻ căn cước: 038******198
Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187672 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/04/2029
24892 Họ tên: CAO THẾ ANH
Ngày sinh: 30/11/1984
Thẻ căn cước: 038******629
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187671 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 24/04/2029
24893 Họ tên: BÙI MINH HẢI
Ngày sinh: 13/08/1984
Thẻ căn cước: 038******175
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187670 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN, HTKT II 24/04/2029
24894 Họ tên: TRẦN QUỐC HƯNG
Ngày sinh: 10/09/1978
Thẻ căn cước: 037******832
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187669 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN, HTKT II 24/04/2029
YEB-00187669 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) II 11/10/2029
24895 Họ tên: TRẦN TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 08/12/1987
Thẻ căn cước: 015******208
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187668 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD, nhà CN; HTKT III 24/04/2029
24896 Họ tên: NGUYỄN CAO CƯỜNG
Ngày sinh: 23/12/1989
Thẻ căn cước: 035******079
Trình độ chuyên môn: KS- Công nghệ thôn tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187667 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 24/04/2029
24897 Họ tên: PHAN MẠNH TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/12/1972
Thẻ căn cước: 025******164
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187666 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: DD&CN và HTKT (cấp thoát nước): Hạng II; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ); NN&PTNT: hạng III II 24/04/2029
LCA-00187666 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 08/03/2036
24898 Họ tên: ĐỖ VĂN NAM
Ngày sinh: 02/04/1996
Thẻ căn cước: 015******256
Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00187665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình HTKT III 24/04/2029
YEB-00187665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 24/04/2029
24899 Họ tên: Đặng Song Hào
Ngày sinh: 06/01/1997
Thẻ căn cước: 091******019
Trình độ chuyên môn: KS CN KTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00187664 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 21/04/2029
24900 Họ tên: Lê Thế Phú
Ngày sinh: 29/11/1997
Thẻ căn cước: 045******483
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện, Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00187663 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 21/04/2029
DON-00187663 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị (cơ- điện) vào công trình III 21/04/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn