Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24861 |
Họ tên:
Lê Minh Khang
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24862 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 049******667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 24863 |
Họ tên:
Đặng Phước Khánh
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24864 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 079******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 24865 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 054******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24866 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 12/10/1974 Thẻ căn cước: 027******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 24867 |
Họ tên:
Lê Tấn Khương
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 079******330 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 24868 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiển
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 042******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24869 |
Họ tên:
Lê Đức Tài
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 079******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24870 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 054******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24871 |
Họ tên:
Trần Hoài Thanh
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 087******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24872 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cần
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24873 |
Họ tên:
Phạm Công Thành
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 066******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24874 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 075******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24875 |
Họ tên:
Đinh Trọng Mạnh
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24876 |
Họ tên:
Lục Minh Sơn
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 020******902 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 24877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24878 |
Họ tên:
Mai Văn Bắc
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 079******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24879 |
Họ tên:
Vũ Sơn Lam
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 031******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24880 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1998 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
