Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24841 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 049******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24842 |
Họ tên:
Bùi Thiện Anh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 048******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24843 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 046******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 24844 |
Họ tên:
Trương Văn Sơn
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 048******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 24845 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 08/12/1980 Thẻ căn cước: 051******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24846 |
Họ tên:
Võ Mạnh Cường
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 044******443 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24847 |
Họ tên:
Lê Văn Oai
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 049******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24848 |
Họ tên:
Võ Văn Huỳnh
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 044******530 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện tử Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24849 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 049******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24850 |
Họ tên:
Chế Viết Bình
Ngày sinh: 03/05/1997 Thẻ căn cước: 048******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 24851 |
Họ tên:
Võ Trần Long
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 049******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 24852 |
Họ tên:
Nguyên Xuân Thức
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 042******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24853 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 042******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24854 |
Họ tên:
Trịnh Vỹ
Ngày sinh: 01/07/1996 Thẻ căn cước: 049******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 24855 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sao
Ngày sinh: 07/12/1986 Thẻ căn cước: 048******253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 24856 |
Họ tên:
Trương Mẫn Đạt
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 084******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24857 |
Họ tên:
Mai Thanh Thiện
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 049******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 24858 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 084******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 24859 |
Họ tên:
Phùng Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 092******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 025******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
