Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24801 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Kiên
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24802 |
Họ tên:
Viên Đình Trinh
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24803 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 035******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24804 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quý
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 025******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24805 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 012******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24806 |
Họ tên:
Lê Anh Hải
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 019******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24807 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tân
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24808 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 033******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24809 |
Họ tên:
Vi Cao Nhật
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24810 |
Họ tên:
Phùng Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 19/11/1975 Thẻ căn cước: 030******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24811 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1983 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24812 |
Họ tên:
Mai Hải Quý
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24813 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 030******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24814 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 18/03/1978 Thẻ căn cước: 008******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24815 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 034******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24816 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24817 |
Họ tên:
Đoàn Quang Bản
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 045******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 027******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 027******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24820 |
Họ tên:
Lê Sỹ Trọng
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
