Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24781 |
Họ tên:
Thạch Văn Nguyễn
Ngày sinh: 03/03/1969 Thẻ căn cước: 034******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24782 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 040******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24783 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 19/03/1973 Thẻ căn cước: 044******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24784 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giang
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 024******501 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24785 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24786 |
Họ tên:
Tô Xuân Nam
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 033******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24787 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 031******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tàu thủy |
|
||||||||||||
| 24788 |
Họ tên:
Vũ Quốc Việt
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 031******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24789 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 035******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng - chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24790 |
Họ tên:
Bùi Đức Vinh
Ngày sinh: 10/01/1957 Thẻ căn cước: 031******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24791 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24792 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 008******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24793 |
Họ tên:
Lại Huy Canh
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 24794 |
Họ tên:
Bùi Phi Côn
Ngày sinh: 05/12/1977 Thẻ căn cước: 026******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 24795 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hạnh
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24796 |
Họ tên:
Đào Ngọc Vang
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24797 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24798 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đạt
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24799 |
Họ tên:
Đinh Việt Hoàng
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 024******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24800 |
Họ tên:
Lê Đức Trung
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 040******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
