Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2461 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trường
Ngày sinh: 23/04/1993 Thẻ căn cước: 025******751 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 2462 |
Họ tên:
Đỗ Đức Toàn
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 026******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2463 |
Họ tên:
Chu Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 23/10/1971 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2464 |
Họ tên:
PHAN HỒ HẢI
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 064******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu hầm |
|
||||||||||||
| 2465 |
Họ tên:
VÕ ANH HUY
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 052******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2466 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 052******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2467 |
Họ tên:
MỘC HỮU THÀNH
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 052******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 2468 |
Họ tên:
HUỲNH ANH TUẤN
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 052******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2469 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2470 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ TUYẾT LY
Ngày sinh: 23/04/1999 Thẻ căn cước: 052******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư QH Vùng & đô thị |
|
||||||||||||
| 2471 |
Họ tên:
ĐẶNG THẾ AN
Ngày sinh: 03/12/1999 Thẻ căn cước: 033******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2472 |
Họ tên:
PHẠM HỮU TRƯỜNG
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 2473 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 2474 |
Họ tên:
LÊ TUẤN ANH
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 2475 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ THANH
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 025******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành kỹ thuật xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 2476 |
Họ tên:
LÊ ANH VIỆT
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 033******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 2477 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TRUYỀN
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2478 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trực
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2479 |
Họ tên:
Phạm Nam Thanh
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 048******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 2480 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 060******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
