Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24761 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 31/12/1995 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24762 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24763 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Quân
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 24764 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 037******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24765 |
Họ tên:
Lê Quốc Toàn
Ngày sinh: 04/12/1977 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24766 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 030******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24767 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24768 |
Họ tên:
Trần Thế Thăng
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 024******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 24769 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 024******181 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24771 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 024******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 24772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24773 |
Họ tên:
Trần Duy Cảnh
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24774 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đức
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 031******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24775 |
Họ tên:
Lê Đức Hanh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 034******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24776 |
Họ tên:
Lê Minh Huy
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 025******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24777 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quang
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 038******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24778 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh
Ngày sinh: 09/08/1969 Thẻ căn cước: 031******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24779 |
Họ tên:
Ngô Xuân Sang
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 040******440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24780 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
