Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24741 |
Họ tên:
Lê Đình Tiến
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24742 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 24743 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 040******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24744 |
Họ tên:
Lê Khắc Thái
Ngày sinh: 08/03/1981 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24745 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 24746 |
Họ tên:
Tăng Thị Thục Hiền
Ngày sinh: 14/11/1998 Thẻ căn cước: 030******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 030******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24748 |
Họ tên:
Trần Dũng Linh
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 035******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24749 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 036******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24750 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 26/11/1974 Thẻ căn cước: 004******009 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 24751 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Việt
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24752 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24753 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 037******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24754 |
Họ tên:
Lê Văn Lại
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 031******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24755 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 027******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24756 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hảo
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24757 |
Họ tên:
Đỗ Văn Anh
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 035******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24758 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 024******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24759 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thông
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 042******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xât dựng |
|
||||||||||||
| 24760 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 037******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
