Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24721 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 092******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24722 |
Họ tên:
Huỳnh Đoàn Tôn
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 054******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 24723 |
Họ tên:
Trương Bảo Khánh
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 044******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 24724 |
Họ tên:
Lý Sơn Ca
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 052******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24725 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 077******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 24726 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 21/07/1979 Thẻ căn cước: 025******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24727 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 040******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 24728 |
Họ tên:
Mai Viết Tài
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 060******875 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24729 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 083******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 24730 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ngọc
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 24731 |
Họ tên:
Lê Quang Linh
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 035******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 24732 |
Họ tên:
Trần Tiến Tùng
Ngày sinh: 31/01/1990 Thẻ căn cước: 035******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24733 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hảo
Ngày sinh: 22/10/1977 Thẻ căn cước: 040******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 24734 |
Họ tên:
Vi Văn Huân
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 040******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24735 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phong
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 031******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24736 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hợp
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 040******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24738 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 24739 |
Họ tên:
Vi Hoàng Hà
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 024******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 031******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
