Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24602 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24603 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 24604 |
Họ tên:
Trương Văn Tài
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 060******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24605 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bút
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 051******456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 24606 |
Họ tên:
Hoàng Tuệ Đăng
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 054******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24607 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 075******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24608 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khôi
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 093******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 24609 |
Họ tên:
Phạm Viết Linh
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 040******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 24610 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 042******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 24611 |
Họ tên:
Đặng Trọng Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24612 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vinh
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 24613 |
Họ tên:
Lê Kim Quang
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 052******383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 24614 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 11/01/1981 Thẻ căn cước: 075******622 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24615 |
Họ tên:
Hồ Kim Tùng
Ngày sinh: 26/11/1980 Thẻ căn cước: 072******927 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 24616 |
Họ tên:
Trương Văn Đông
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 054******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24617 |
Họ tên:
Bùi Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 051******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24618 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khanh
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 056******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24619 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Viên
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 051******074 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Nhiệt - Lạnh (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 24620 |
Họ tên:
Võ Văn Nhất
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 051******357 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
