Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24581 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 075******247 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24582 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: KS Điện- Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 24583 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoài Thuyên
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 060******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24584 |
Họ tên:
Phạm Trung Trực
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 082******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24585 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 075******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24586 |
Họ tên:
Trần Quang Tâm
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 24587 |
Họ tên:
ĐẶNG HÙNG VĨ
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 24588 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 08/01/1963 Thẻ căn cước: 031******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 24589 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 033******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 025******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24591 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 037******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24592 |
Họ tên:
Dương Thị Dung
Ngày sinh: 29/09/1998 Hộ chiếu: E00***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển – Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24593 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24594 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24595 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sương
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 042******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24596 |
Họ tên:
Dương Xuân Như
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 037******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24597 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hàn
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 24598 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1969 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Bằng kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24599 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24600 |
Họ tên:
Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
