Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2441 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Cường
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 087******139 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2442 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 087******150 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2443 |
Họ tên:
Lê Thanh Điền
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 087******035 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2444 |
Họ tên:
Phan Văn Định
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 056******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 2445 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 056******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2446 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 056******678 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2447 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2448 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/04/2000 Thẻ căn cước: 056******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2449 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thái
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 083******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2450 |
Họ tên:
Lê Phạm Huỳnh Bá Khuê
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 054******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2451 |
Họ tên:
Đoàn Văn Ninh
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 082******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2452 |
Họ tên:
Hoàng Anh Xếp
Ngày sinh: 12/10/2000 Thẻ căn cước: 056******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2453 |
Họ tên:
Trương Quốc Nhật
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 056******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2454 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 04/11/2000 Thẻ căn cước: 056******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2455 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Tiến
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 068******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành: xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 2456 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Trường
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 049******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2457 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2458 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 2459 |
Họ tên:
Trần Thị Tùng
Ngày sinh: 20/08/1999 Thẻ căn cước: 049******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2460 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 048******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
