Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2441 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2442 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 052******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2443 |
Họ tên:
Mai Xuân Trình
Ngày sinh: 03/02/1994 Thẻ căn cước: 052******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2444 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 054******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2445 |
Họ tên:
Lê Chí Thành
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 045******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2446 |
Họ tên:
Huỳnh Thạch Thảo
Ngày sinh: 12/01/1983 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2447 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Huy
Ngày sinh: 22/05/1986 Thẻ căn cước: 052******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2448 |
Họ tên:
Vũ Thành Huân
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 075******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2449 |
Họ tên:
Võ Lý
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 066******535 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2450 |
Họ tên:
Trần Trọng Đạt
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 082******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2451 |
Họ tên:
Trần Trịnh Văn
Ngày sinh: 20/01/1995 Thẻ căn cước: 051******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2452 |
Họ tên:
Trần Thanh Vũ
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 079******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 2453 |
Họ tên:
Phan Duy Khang
Ngày sinh: 26/01/2000 Thẻ căn cước: 082******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2454 |
Họ tên:
Phạm Hùng Phong
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 054******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2455 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 083******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2456 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 19/12/1996 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 2457 |
Họ tên:
Lê Công Thái
Ngày sinh: 20/03/1998 Thẻ căn cước: 046******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2458 |
Họ tên:
Phan Thanh Huy
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 051******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2459 |
Họ tên:
Dương Hoàng Tiến
Ngày sinh: 29/07/1992 Thẻ căn cước: 082******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2460 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 068******312 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
