Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24561 |
Họ tên:
Phan Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 052******297 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 24562 |
Họ tên:
Trương Hữu Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 24563 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiến
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 077******434 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 24564 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức Vương
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 092******171 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 24565 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Phương Nguyên
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 075******463 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 24566 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24567 |
Họ tên:
HỒ PHƯƠNG ÍCH
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 052******830 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 24568 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LÊ TẤN
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 052******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24569 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUANG
Ngày sinh: 09/06/1995 Thẻ căn cước: 052******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24570 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HIỆP
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 052******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 24571 |
Họ tên:
Dương Anh Vũ
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 058******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24572 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 20/12/1975 Thẻ căn cước: 038******128 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 077******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24574 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khuê
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 044******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Thạc sĩ Quản Lý Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 24575 |
Họ tên:
Trịnh Phương Thùy
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 24576 |
Họ tên:
Quế Văn Thái
Ngày sinh: 28/06/1998 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24577 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 052******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24578 |
Họ tên:
Lê Huy Báo
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24579 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngự
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 273***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 24580 |
Họ tên:
Lê Khắc Giang
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 040******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
