Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24541 |
Họ tên:
Phạm Lê Vũ Lâm
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24542 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tiến
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 066******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 066******411 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 24544 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 066******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 24545 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 080******315 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24546 |
Họ tên:
Trương Hoàng Tuấn Khanh
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 080******748 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24547 |
Họ tên:
Bùi Minh Luân
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 080******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24548 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hiếu
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 080******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24549 |
Họ tên:
Trương Hiền Duẩn
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 080******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24550 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 082******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24551 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Thư
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 080******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24552 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 080******287 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24553 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 087******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24554 |
Họ tên:
Đặng Thiện Thanh
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 080******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24555 |
Họ tên:
Ngô Văn Trọng
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24556 |
Họ tên:
Mai Thanh Thiện
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24557 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 045******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 24558 |
Họ tên:
Đào Đoàn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 23/01/1998 Thẻ căn cước: 075******571 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24559 |
Họ tên:
Phan Văn Hy
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 075******842 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24560 |
Họ tên:
Trương Thị Hoa
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD&QLDA |
|
